ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "vị thế" 1件

ベトナム語 vị thế
日本語 立場
例文
Quốc gia này nâng cao vị thế quốc tế.
この国は国際的立場を高めている。
マイ単語

類語検索結果 "vị thế" 0件

フレーズ検索結果 "vị thế" 2件

Quốc gia này nâng cao vị thế quốc tế.
この国は国際的立場を高めている。
Chính sách đa phương hóa quan hệ đối ngoại giúp tăng cường vị thế quốc gia.
外交関係の多角化政策は国家の地位を強化します。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |