menu_book
見出し語検索結果 "vị thế" (1件)
vị thế
日本語
名立場
Quốc gia này nâng cao vị thế quốc tế.
この国は国際的立場を高めている。
swap_horiz
類語検索結果 "vị thế" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vị thế" (3件)
Quốc gia này nâng cao vị thế quốc tế.
この国は国際的立場を高めている。
Chính sách đa phương hóa quan hệ đối ngoại giúp tăng cường vị thế quốc gia.
外交関係の多角化政策は国家の地位を強化します。
Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
ベトナムは、グローバルサプライチェーンにおける地位を引き続き確立している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)